Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
finis




finis
['fainis]
danh từ, chỉ số ít
hết (viết ở cuối sách)
sự kết liễu, sự tận số


/'fainis/

danh từ, chỉ số ít
hết (viết ở cuối sách)
sự kết liễu, sự tận số

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "finis"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.