Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
feed bag




feed+bag
['fi:dbæg]
danh từ
giỏ đựng thức ăn (đeo ở mõm ngựa)
to put on the feed bag
(từ lóng) chén một bữa


/'fi:d'bæg/

danh từ
giỏ đựng thức ăn (đeo ở mõn ngựa để cho ăn) !to put on the feed_bag
(từ lóng) chén một bữa

Related search result for "feed bag"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.