Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fibrillary




fibrillary
['faibriləri]
Cách viết khác:
fibrillar
['faibrilə]
như fibrillar


/'faibrilə/ (fibrillary) /'faibrilə/

tính từ
hình sợi nhỏ, hình thớ nhỏ; như sợi nhỏ, như thớ nhỏ
hình rễ tóc; như rễ tóc

Related search result for "fibrillary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.