Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
frillery




frillery
['friləri]
danh từ
sự làm diềm bằng vải xếp nếp


/'friləri/

danh từ
sự làm diềm bằng vải xếp nếp

Related search result for "frillery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.