Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fiend


/fi:nd/

danh từ

ma quỷ, quỷ sứ

kẻ tàn ác, kẻ hung ác, ác ôn

người thích, người nghiện

    an opium fiend người nghiện thuốc phiện

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người có tài xuất quỷ nhập thần về môn bóng đá


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fiend"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.