Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fiendish




fiendish
['fi:ndi∫]
tính từ
xảo quyệt
a fiendish plot, plan, idea
âm mưu, kế hoạch, ý tưởng xảo quyệt
hung dữ hoặc độc ác
a fiendish temper
tính khí hung ác
phức tạp; tồi tệ
fiendish weather
thời tiết quá xấu
a fiendish problem
vấn đề hóc hiểm


/fi:ndiʃ/

tính từ
như ma quỷ, như quỷ sứ
tàn ác, hung ác

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fiendish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.