Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
first lady




first+lady
['fə:st'leidi]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vợ tổng thống; vợ thống đốc bang
người đàn bà trội nhất (trong (nghệ thuật))


/'fə:st'leidi/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vợ tổng thống; vợ thông đốc bang
người đàn bà trội nhất (trong nghệ thuật)

Related search result for "first lady"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.