Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fish bowl





fish+bowl


fish bowl

Fish swim around and around a fish bowl.

['fi∫boul]
danh từ
bình nuôi cá vàng


/'fiʃboul/

danh từ
bình nuôi cá vàng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fish bowl"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.