Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fluffy




fluffy
['flʌfi]
tính từ
như lông tơ; có lông tơ; phủ lông tơ
most animals are soft and fluffy when first born
hầu hết súc vật lúc mới sinh đều có lông tơ
mịn, nhẹ và thoáng
light and fluffy mashed potatoes
khoai tây nghiền nhừ và mịn


/fluffy/

tính từ
như nùi bông
có lông tơ, phủ lông tơ
mịn mượt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fluffy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.