Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fly-over




fly-over
['flai'ouvə]
danh từ
xem fly-past
xem overpass


/fly-over/

danh từ
đoàn máy bay
cầu chui (bắc qua đường nhiều xe cộ) ((cũng) fly-over_bridge)

Related search result for "fly-over"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.