Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fomenter




fomenter
[fou'mentə]
danh từ
người xúi bẩy, người xúi giục; người khích (mối bất hoà, sự phiến loạn...)


/fou'menə/

danh từ
người xúi bẩy, người xúi giục; người khích (mối bất hoà, sự phiến loạn...)

Related search result for "fomenter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.