Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fore-ran




fore-ran
Xem fore-run


/fɔ:'rʌn/

ngoại động từ fore-ran; fore-run
báo hiêu, báo trước

Related search result for "fore-ran"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.