Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
format




format
['fɔ:mæt]
danh từ
khổ (sách, giấy, bìa...)



(Tech) khuôn dạng, dạng thức, hình thức; định khuôn dạng (đ)

/'fɔ:mæt/

danh từ
khổ (sách, giấy, bìa...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "format"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.