Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
frizzly




frizzly
['frizli]
Cách viết khác:
frizzy
['frizi]
tính từ
uốn quăn, uốn thành búp (tóc)


/'frizli/ (frizzy) /'frizi/

tính từ
uốn quăn, uốn thành búp (tóc)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "frizzly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.