Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fusee




fusee
[fju:'zi:]
danh từ
(kỹ thuật) bánh côn (đồng hồ)
u xương ống chân (ngựa)
diêm chống gió


/fju:'zi:/

danh từ
(kỹ thuật) bánh côn (đồng hồ)
u xương ống chân (ngựa)
diêm chống gió

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fusee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.