Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fuze




fuze
[fju:z]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kíp (bom...); ngòi (pháo...)
ngoại động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) fore


/fju:z/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kíp (bom...); ngòi (pháo...)

ngoại động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) fore

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fuze"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.