Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gas-station





gas-station
['gæs,stei∫n]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trạm xăng


/'gæs,steiʃn/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trạm lấy xăng

Related search result for "gas-station"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.