Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gestation




gestation
[dʒes'tei∫n]
danh từ
sự thai nghén; thời kỳ thai nghén
Elephants have a gestation period of about 624 days
Voi có thời kỳ thai nghén khoảng 624 ngày
sự ấp ủ (ý đồ)


/dʤes'teiʃn/

danh từ
sự thai nghén; thời kỳ thai nghén
sự ấp ủ (ý đồ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gestation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.