Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gelding




gelding
['geldiη]
danh từ
sự thiến
ngựa thiến, súc vật thiến


/'geldiɳ/

danh từ
sự thiến
ngựa thiến, súc vật thiến

Related search result for "gelding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.