Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gliding




gliding
['glaidiη]
danh từ
sự trượt đi, sự lướt đi
(thể dục,thể thao) môn bay lượn


/'glaidiɳ/

danh từ
sự trượt đi, sự lướt đi
(thể dục,thể thao) môn bay lượn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gliding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.