Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gingery




gingery
['dʒindʒəri]
tính từ
có vị gừng
hay nổi nóng, dễ bực tức
hoe (tóc)


/'dʤindʤəri/

tính từ
có vị gừng
hay nổi nóng, dễ bực tức
hoe (tóc)

Related search result for "gingery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.