Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
glaive




glaive
[gleiv]
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) gươm ngắn, đoản kiếm


/gleiv/

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) gươm ngắn, đoản kiếm

Related search result for "glaive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.