Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gleet


/gli:t/

danh từ (y học)

mủ ri rỉ (vết thương ung nhọt)

viêm ống đái mạn


Related search result for "gleet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.