Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gold





gold

gold

Gold is a precious metal. Coins and jewelry are made from gold. The Sacajawea US dollar coin above looks like gold.

[gould]
danh từ
vàng
tiền vàng
số tiền lớn; sự giàu có
màu vàng
(nghĩa bóng) vàng, cái quý giá
a heart of gold
tấm lòng vàng
a voice of gold
tiếng oanh vàng
as good as gold
có phẩm hạnh đáng khen
to strike gold/oil
tìm ra điều tốt lành
to be worth one's weight in gold
đáng đồng tiền bát gạo, thực sự hữu ích
all that glitters is not gold
chớ thấy sáng láng mà ngỡ là vàng
tính từ
bằng vàng
gold coin
tiền vàng
có màu vàng
gold star
sao vàng


/gould/

danh từ
vàng
tiền vàng
số tiền lớn; sự giàu có
màu vàng
(nghĩa bóng) vàng, cái quý giá
a heart of gold tấm lòng vàng
a voice of gold tiếng oanh vàng

tính từ
bằng vàng
gold coin tiền vàng
có màu vàng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gold"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.