Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grey-hen




grey-hen
['greihen]
danh từ
gà gô mái


/'greihen/

danh từ
gà gô mái

Related search result for "grey-hen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.