Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grits




grits
[grits]
danh từ số nhiều
yến mạch lứt (chưa giã kỹ)
bột yến mạch thô


/grits/

ngoại động từ
nghiến (răng)
to grits one's teeth nghiến răng

nội động từ
kêu sào sạo, kêu ken két (như máy có hạt sạn)

danh từ số nhiều
yến mạch lứt (chưa giã kỹ)
bột yến mạch thô

Related search result for "grits"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.