Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grovel




grovel
['grɔvl]
nội động từ
nằm phục xuống đất; bò; đầm
to grovel in the mud
đầm trong bùn
(nghĩa bóng) quỳ gối, uốn gối, khom lưng uốn gối
to grovel to (before) somebody
khom lưng uốn gối trước mặt ai


/'grɔvl/

nội động từ
nằm phục xuống đất; bò; đầm
to grovel in the mud đầm trong bùn
(nghĩa bóng) quỳ gối, uốn gối, khom lưng uốn gối
to grovel to (before) somebody khom lưng uốn gối trước mặt ai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "grovel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.