Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gravelly




gravelly
['grævli]
tính từ
có sỏi, rải sỏi
(y học) có sỏi thận


/'grævli/

tính từ
có sỏi, rải sỏi
(y học) có sỏi thận

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gravelly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.