Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
half-year




half-year
['hɑ:f'jiə:]
danh từ
sáu tháng, nửa năm
học kỳ (ở những trường có hai học kỳ một năm)


/'hɑ:f'jə:/

danh từ
sáu tháng, nửa năm
học kỳ (ở những trường có hai học kỳ một năm)

Related search result for "half-year"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.