Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
handle-bar




handle-bar
['hændlbɑ:]
danh từ
tay lái, ghi đông (xe đạp)
(thông tục) bộ râu ghi đông


/'hændlbɑ:/

danh từ
tay lái, ghi đông (xe đạp)
(thông tục) bộ râu ghi đông

Related search result for "handle-bar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.