Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hastiness




hastiness
['heistinis]
danh từ
sự vội, sự vội vàng, sự vội vã; sự nhanh chóng, sự gấp rút
sự hấp tấp, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ
sự nóng nảy


/'heistinis/

danh từ
sự vội, sự vội vàng, sự vội vã; sự nhanh chóng, sự gấp rút
sự hấp tấp, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ
sự nóng nảy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hastiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.