Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
haste




haste
[heist]
danh từ
sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút
make haste!
gấp lên!, mau lên!
sự hấp tấp
more haste, less speed
thà chậm mà chắc
in haste
vội vàng, hấp tấp
marry in haste, repent at leisure
lập gia đình hấp tấp ắt sẽ hối hận dài dài
nội động từ
vội, vội vàng, vội vã
hấp tấp


/heist/

danh từ
sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút
make haste! gấp lên!, mau lên!
sự hấp tấp !more haste, less speed
(xem) speed

nội động từ
vội, vội vàng, vội vã
hấp tấp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "haste"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.