Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hearse




hearse
[hə:s]
danh từ
xe tang
(từ cổ,nghĩa cổ) nhà táng


/hə:s/

danh từ
xe tang
(từ cổ,nghĩa cổ) nhà táng

Related search result for "hearse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.