Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
heedfulness




heedfulness
['hi:dfulnis]
danh từ
sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý


/'hi:dfulnis/

danh từ
sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "heedfulness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.