Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inadvertence




inadvertence
[,inəd'və:təns]
Cách viết khác:
inadvertency
[,inəd'və:tənsi]
danh từ
sự vô ý, sự không chú ý; sự thiếu thận trọng, sự sơ suất, sự cẩu thả
sự không cố ý; sự không chủ tâm


/,inəd'və:təns/ (inadvertency) /,inəd'və:tənsi/

danh từ
sự vô ý, sự không chú ý; sự thiếu thận trọng, sự sơ xuất, sự cẩu thả
sự không cố ý; sự không chủ tâm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inadvertence"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.