Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ill-omened




ill-omened
['il'oumend]
tính từ
báo điềm xấu, báo điềm gở


/'il'oumend/

tính từ
gở, báo điềm xấu

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.