Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incite




incite
[in'sait]
ngoại động từ
khuyến khích
kích động, xúi giục (ai làm việc gì)
to incite the workers to strike
kích động công nhân đình công


/in'sait/

ngoại động từ
khuyến khích
kích động, xúi giục (ai làm việc gì)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "incite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.