Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incohesive




incohesive
[,inkou'hi:siv]
tính từ
không mạch lạc, không súc tích, rời rạc


/,inkou'hi:siv/

tính từ
không kết hợp; không cố ý, rời rã, rời rạc

Related search result for "incohesive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.