Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incoming




incoming
['inkʌmiη]
tính từ
đi vào; sắp dọn vào; đến
the incoming tide
nước triều vào
incoming telephone calls
những cú điện thoại gọi đến
incoming mail
thư gửi đến
the incoming tenant
người thuê nhà sắp dọn vào ở
incoming artillery fire
hoả lực pháo binh địch (đang bắn vào)
incoming passengers
hành khách đến
vừa mới được bầu hoặc chỉ định
the incoming president
tổng thống mới đắc cử



sự thu nhập, sự vào

/'in,kʌmiɳ/

danh từ
sự vào, sự đến
(số nhiều) thu nhập, doanh thu, lợi tức

tính từ
vào, mới đến
the incoming tide nước triều vào
the incoming year năm mới
nhập cư
kế tục, thay thế; mới đến ở, mới đến nhậm chức
the incoming tenant người thuê nhà mới dọn đến
the incoming mayor ông thị trưởng mới đến nhậm chức
dồn lại
incoming profits lãi dồn lại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "incoming"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.