Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inferable




inferable
[in'fə:rəbl]
Cách viết khác:
inferrable
[in'fə:rəbl]
tính từ
có thể suy ra, có thể luận ra


/in'fə:rəbl/ (inferrable) /in'fə:rəbl/

tính từ
có thể suy ra, có thể luận ra

Related search result for "inferable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.