Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ingrain




ingrain
[in'grein]
tính từ
nhuộm ngay từ sợi


/'in'grein/

tính từ
nhuộm ngay từ sợi
ăn sâu, thâm căn cố đế

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ingrain"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.