Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ingrown




ingrown
['ingroun]
tính từ
đã mọc vào trong


/'ingroun/

tính từ
đã mọc vào trong

Related search result for "ingrown"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.