Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inlet




inlet
['inlet]
danh từ
vịnh nhỏ; lạch (giữa hai hòn đảo)
vật khảm, vật dát; vật lắp vào, vật lồng vào
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối vào



kỹ . lối vào đầu vào, sự thu nhận

/'inlet/

danh từ
vịnh nhỏ; lạch (giữa hai hòn đảo)
vật khảm, vật dát; vật lắp vào, vật lồng vào
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối vào

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inlet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.