Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inner circle




inner+circle
['inə'sə:kl]
danh từ
nhóm khống chế, nhóm giật dây


/'inə'sə:kl/

danh từ
nhóm khống chế, nhóm giật dây

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inner circle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.