Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intermediate




intermediate
[,intə'mi:djət]
tính từ
giữa, trung gian
intermediate point
điểm trung gian
intermediate stage
giai đoạn trung gian
giữa cấp cao và cấp thấp, trung cấp
to reach the intermediate level in English
đạt trình độ trung cấp về tiếng Anh



trung gian phụ |

/,intə'mi:djət/

tính từ
ở giữa

danh từ ((cũng) intermediary)
người làm trung gian, người hoà giải
vật ở giữa, vật trung gian

danh từ
(hoá học) sản phẩm trung gian[,intə'mi:dieit]

ngoại động từ
làm môi giới, làm trung gian hoà giải

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "intermediate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.