Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inveterate




inveterate
[in'vetərit]
tính từ
thâm căn cố đế, ăn sâu (tật...); lâu năm (bệnh)


/in'vetərit/

tính từ
thâm căn cố đế, ăn sâu (tật...); lâu năm (bệnh)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inveterate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.