Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ire




ire
['aiə]
danh từ
(thơ ca) sự nổi giận, sự giận dữ


/'aiə/

danh từ
(thơ ca) sự nổi giận, sự giận dữ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ire"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.