Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
irradiation




irradiation
[i,reidi'ei∫n]
danh từ
sự soi sáng (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
sự sáng chói
tia sáng
(vật lý) sự chiếu (bức xạ...); sự rọi


/i,reidi'eiʃn/

danh từ
sự soi sáng; được soi sáng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
sự sáng chói
tia sáng
(vật lý) sự chiếu (bức xạ...); sự rọi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "irradiation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.