Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
know-nothing




know-nothing
['nou,nʌθiη]
danh từ
người ngu dốt, người không biết gì
(triết học) người theo thuyết không thể biết, người ủng hộ thuyết bất khả tri


/'nou,nʌθiɳ/

danh từ
người ngu dốt, người không biết gì
(triết học) người theo thuyết không thể biết

Related search result for "know-nothing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.