Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lank




lank
[læηk]
tính từ
gầy, gầy gò; gầy và cao
thẳng và rũ xuống (tóc)


/læɳk/

tính từ
gầy, gầy gò; gầy và cao
thẳng và rũ xuống (tóc)

Related search result for "lank"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.